Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epical

/'epik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epical

/'epik/

danh từ: (epopee)

/'epoupi:/
  • thiên anh hùng ca, thiên sử thi

tính từ: (epical)

/'epikəl/
  • có tính chất anh hùng ca, có tính chất sử thi
  • có thể viết thành anh hùng ca, có thể viết thành sử thi
Định nghĩa tiếng Anh

a constituting or having to do with or suggestive of a literary epic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...