Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicentre

/'episentə/

“epicentres” là số nhiều của epicentre — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vị trí trên bề mặt trái đất thẳng đứng với tiêu điểm của động đất danh từ

“The epicentre of the earthquake was located near the city.”Tâm chấn của trận động đất nằm gần thành phố.

Biến thể từ epicentres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicentre

/'episentə/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) tâm động đất ((cũng) epicentrum)
Định nghĩa tiếng Anh

n the point on the Earth's surface directly above the focus of an earthquake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...