Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicycloid

/,epi'saiklɔid/
Biến thể từ epicycloids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicycloid

/,epi'saiklɔid/

danh từ

  • (toán học) Epixicloit
Định nghĩa tiếng Anh

n a line generated by a point on a circle rolling around another circle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...