Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epidemiologist

/'epi,di:mi'ɔlәdʒist/ phổ biến #15563

“epidemiologists” là số nhiều của epidemiologist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà dịch tễ học danh từ

“The epidemiologist studied the spread of the virus.”Nhà dịch tễ học đã nghiên cứu sự lây lan của virus.

Biến thể từ epidemiologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epidemiologist

//

  • xem epidemiology
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medical scientist who studies the transmission and control of epidemic diseases

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...