Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epigenesis

/,epi'dʤenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epigenesis

/,epi'dʤenisis/

danh từ

  • (sinh vật học) thuyết biểu sinh, thuyết hậu thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. a geological change in the mineral content of rock after the rock has formed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...