Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epigrammatically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epigrammatically

//

  • xem epigrammatic
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the way of epigram; in an epigrammatic style.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...