Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epimerize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epimerize

//

* ngoại động từ
  • epime hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...