epimorphism
/,epi'mɔ:fizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epimorphism
//
- (phép) toàn cấu
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...