epimysium
/,epi'miziәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epimysium
//
* danh từ- (sinh học) bao mô khí
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...