Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epiphany

/i'pifəni/ phổ biến #12680
Biến thể từ epiphanies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epiphany

/i'pifəni/

danh từ

  • (tôn giáo) sự hiện ra (của Giê-xu)
  • sự hiện ra (của một siêu nhân)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a divine manifestation n. twelve days after Christmas; celebrates the visit of the three wise men to the infant Jesus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...