Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12680

epiphany

/i'pifəni/

danh từ

  • (tôn giáo) sự hiện ra (của Giê-xu)
  • sự hiện ra (của một siêu nhân)
Biến thể từ epiphanies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a divine manifestation\nn. twelve days after Christmas; celebrates the visit of the three wise men to the infant Jesus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...