epiphany
/i'pifəni/ phổ biến #12680
“epiphanies” là số nhiều của epiphany — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
epiphanies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epiphany
/i'pifəni/
danh từ
- (tôn giáo) sự hiện ra (của Giê-xu)
- sự hiện ra (của một siêu nhân)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a divine manifestation n. twelve days after Christmas; celebrates the visit of the three wise men to the infant Jesus