Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epiphenomena

/,epifi'nɔminən/

danh từ, số nhiều epiphenomena

  • (y học); (triết học) hiện tượng phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secondary phenomenon that is a by-product of another phenomenon

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...