Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epiphenomena

/,epifi'nɔminən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epiphenomena

/,epifi'nɔminən/

danh từ, số nhiều epiphenomena

  • (y học); (triết học) hiện tượng phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secondary phenomenon that is a by-product of another phenomenon

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...