episcopalian
/i,piskə'peiljən/ phổ biến #22881
“episcopalians” là số nhiều của episcopalian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
episcopalians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
episcopalian
/i,piskə'peiljən/
danh từ
- người tán thành chế độ giám mục quản lý nhà thờ
- người theo nhà thờ Tân giáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the Episcopal church