Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

episcopalian

/i,piskə'peiljən/ phổ biến #22881

“episcopalians” là số nhiều của episcopalian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ episcopalians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

episcopalian

/i,piskə'peiljən/

danh từ

  • người tán thành chế độ giám mục quản lý nhà thờ
  • người theo nhà thờ Tân giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Episcopal church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...