Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

episome

/'epәsәum/
Biến thể từ episomes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

episome

//

* danh từ
  • (sinh học) thể bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh

n DNA that is not incorporated into the genome but is replicated together with the genome (especially in bacterial cells)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...