epistemologist
/ɪpɪstə'mɒlədʒɪst/ phổ biến #45927
“epistemologists” là số nhiều của epistemologist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người nghiên cứu về kiến thức
danh từ
“The epistemologist questioned the validity of the evidence.”Nhà triết học về kiến thức đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của bằng chứng.
Biến thể từ
epistemologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epistemologist
//
* danh từ- (triết học) nhà nhận thức luận
Định nghĩa tiếng Anh
n. a specialist in epistemology