Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epitaxial-mesa transistor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epitaxial-mesa transistor

//

  • (Tech) đèn tinh thể kiểu mặt bàn-kéo lớp mặt ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...