epitheliomatous
/'epi,θi:li'ɔmәtәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epitheliomatous
//
* tính từ- thuộc ung thư biểu mô
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...