Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epoxide

/e'pɔksaid/

“epoxides” là số nhiều của epoxide — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ epoxides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epoxide

//

* danh từ
  • (hoá học) epoxit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...