equal to
Nghĩa thường dùng
bằng nhau
cụm từ
“This solution is equal to the best available options.”Giải pháp này bằng với những lựa chọn tốt nhất có sẵn.
Từ điển Anh–Việt
112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This solution is equal to the best available options.”Giải pháp này bằng với những lựa chọn tốt nhất có sẵn.
Đang tải...