Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“equalising” là hiện tại phân từ của equalise — đang hiển thị từ gốc:

equalise

/'i:kwəlaiz/

ngoại động từ

  • làm bằng nhau, làm ngang nhau
  • (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)
Định nghĩa tiếng Anh

v compensate; make the score equal\nv make equal, uniform, corresponding, or matching

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...