Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equalise

/'i:kwəlaiz/

“equalising” là hiện tại phân từ của equalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equalise

/'i:kwəlaiz/

ngoại động từ

  • làm bằng nhau, làm ngang nhau
  • (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)
Định nghĩa tiếng Anh

v compensate; make the score equal v make equal, uniform, corresponding, or matching

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...