Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35921

equidistant

/'i:kwi'distənt/

tính từ

  • (toán học) cách đều
Định nghĩa tiếng Anh

s. the same distance apart at every point

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...