Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equidistant

/'i:kwi'distənt/ phổ biến #35921
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equidistant

/'i:kwi'distənt/

tính từ

  • (toán học) cách đều
Định nghĩa tiếng Anh

s. the same distance apart at every point

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...