equinox
/'i:kwәnɒks/ phổ biến #22684
“equinoxes” là số nhiều của equinox — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thời điểm trong năm khi ngày và đêm bằng nhau
danh từ
“The spring equinox marks the beginning of spring.”Điểm phân mùa xuân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.
Biến thể từ
equinoxes số nhiều
Đồng nghĩa
equinoctial point
Trái nghĩa
solstice
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equinox
//
- (thiên văn) phân điểm
- autummal e. thu phân
- vernal e. xuân phân
Định nghĩa tiếng Anh
n. either of two times of the year when the sun crosses the plane of the earth's equator and day and night are of equal length