Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equinox

/'i:kwәnɒks/ phổ biến #22684

“equinoxes” là số nhiều của equinox — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thời điểm trong năm khi ngày và đêm bằng nhau danh từ

“The spring equinox marks the beginning of spring.”Điểm phân mùa xuân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.

Biến thể từ equinoxes số nhiều
Đồng nghĩa equinoctial point
Trái nghĩa solstice
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equinox

//

  • (thiên văn) phân điểm
  • autummal e. thu phân
  • vernal e. xuân phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of two times of the year when the sun crosses the plane of the earth's equator and day and night are of equal length

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...