equipment
//
- trang bị, dụng cụ, thiết bị, máy móc
- audio e. thiết bị âm thanh
- automatic control e. máy móc điều khiển tự động
- dislay e. máy báo hiệu
- electric e. trang bị điện
- industrial e. trang bị công nghiệp
- input e. thiết bị vào
- interconnecting e. thiết bị nối
- metering e. dụng cụ đo lường
- peripheral e. thiết bị ngoài
- production run e. trang bị sản xuất hàng loạt
- punched card e. (máy tính) thiết bị để đục lỗ bìa
Biến thể từ
equipments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instrumentality needed for an undertaking or to perform a service