Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1352

equipment

//

  • trang bị, dụng cụ, thiết bị, máy móc
  • audio e. thiết bị âm thanh
  • automatic control e. máy móc điều khiển tự động
  • dislay e. máy báo hiệu
  • electric e. trang bị điện
  • industrial e. trang bị công nghiệp
  • input e. thiết bị vào
  • interconnecting e. thiết bị nối
  • metering e. dụng cụ đo lường
  • peripheral e. thiết bị ngoài
  • production run e. trang bị sản xuất hàng loạt
  • punched card e. (máy tính) thiết bị để đục lỗ bìa
Biến thể từ equipments số nhiều
Đồng nghĩa gearapparatus
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrumentality needed for an undertaking or to perform a service

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...