Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equipotent

/i:kwi'pәutәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equipotent

//

* tính từ
  • đẳng năng; đẳng thế
  • toàn năng
  • cân bằng thế năng
  • (sinh học) có khả năng thực hiện chức năng của bộ phận khác (cơ quan, tế bào)
Định nghĩa tiếng Anh

s having equal strength or efficacy

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...