equipotent
/i:kwi'pәutәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equipotent
//
* tính từ- đẳng năng; đẳng thế
- toàn năng
- cân bằng thế năng
- (sinh học) có khả năng thực hiện chức năng của bộ phận khác (cơ quan, tế bào)
Định nghĩa tiếng Anh
s having equal strength or efficacy