Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equipotential

//

* tính từ
  • đẳng thế
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the same potential.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...