Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equipotential

/.i:kwipә'tenʃәl/
Biến thể từ equipotentials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equipotential

//

* tính từ
  • đẳng thế
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the same potential.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...