Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equipotential

/.i:kwipә'tenʃәl/

“equipotentials” là số nhiều của equipotential — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ equipotentials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equipotential

//

  • đẳng thế
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the same potential.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...