Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equivalence

/i'kwivələns/ phổ biến #17793

“equivalenced” là quá khứ của equivalence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tương đương, ngang bằng danh từ

“The two methods show near equivalence in efficiency.”Hai phương pháp có độ hiệu quả gần tương đương nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equivalence

/i'kwivələns/

danh từ

  • tính tương đương; sự tương đương
Định nghĩa tiếng Anh

n. essential equality and interchangeability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...