Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equivocally

//

  • xem equivocal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an equivocal manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...