Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equivocalness

/i,kwivə'kæliti/

danh từ

  • tính lập lờ, tính nước đôi; lời nói hai nghĩa
  • tính khả nghi, tính đáng ngờ
  • tính không rõ rệt, tính không chắc chắn, tính không quyết định
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being equivocal.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...