Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25752

equivocation

/i,kwivə'keiʃn/

danh từ

  • sự nói lập lờ, sự nói nước đôi
  • lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. intentionally vague or ambiguous\nn. falsification by means of vague or ambiguous language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...