Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equivocation

/i.kwivә'keiʃәn/ GRE phổ biến #25752

“equivocations” là số nhiều của equivocation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự lập lờ, nói nước đôi để tránh cam kết danh từ

“His equivocation on the deadline frustrated the client.”Sự lập lờ của anh về thời hạn khiến khách hàng thất vọng.

Biến thể từ equivocations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equivocation

//

  • sự mập mờ, sự biểu thị nước đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. intentionally vague or ambiguous n. falsification by means of vague or ambiguous language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...