Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“equivocations” là số nhiều của equivocation — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #25752

equivocation

//

  • sự mập mờ, sự biểu thị nước đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. intentionally vague or ambiguous\nn. falsification by means of vague or ambiguous language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...