Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eradiate

/i'reidieit/

nội động từ

  • phát xạ, phát tia (sáng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To shoot forth, as rays of light; to beam; to radiate.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...