Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37435

erasable

/i'reizəbl/

tính từ

  • có thể xoá, có thể xoá bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being effaced

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...