Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erased

/i'reizd/ phổ biến #30493
Biến thể từ erased quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erased

//

  • bị xoá, bị khử
Định nghĩa tiếng Anh

v remove from memory or existence v remove by or as if by rubbing or erasing v wipe out digitally or magnetically recorded information

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...