Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30493

erased

//

  • bị xoá, bị khử
Biến thể từ erased quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v remove from memory or existence\nv remove by or as if by rubbing or erasing\nv wipe out digitally or magnetically recorded information

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...