Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16590

eraser

//

* danh từ
  • người xoá, người xoá bỏ
  • cái tẩy, cái cạo
  • giẻ lau bảng tha thiết
Biến thể từ erasers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an implement used to erase something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...