Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eraser

/i'reisә/ phổ biến #16590

“erasers” là số nhiều của eraser — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cục tẩy danh từ

“I use an eraser to correct my mistakes in the notebook.”Tôi sử dụng cục tẩy để sửa lỗi trong quyển vở.

Biến thể từ erasers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eraser

//

* danh từ
  • người xoá, người xoá bỏ
  • cái tẩy, cái cạo
  • giẻ lau bảng tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. an implement used to erase something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...