Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“erasers” là số nhiều của eraser — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #16590

eraser

//

* danh từ
  • người xoá, người xoá bỏ
  • cái tẩy, cái cạo
  • giẻ lau bảng tha thiết
Biến thể từ erasers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an implement used to erase something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...