eraser
“erasers” là số nhiều của eraser — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I use an eraser to correct my mistakes in the notebook.”Tôi sử dụng cục tẩy để sửa lỗi trong quyển vở.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eraser
//
* danh từ- người xoá, người xoá bỏ
- cái tẩy, cái cạo
- giẻ lau bảng tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh
n. an implement used to erase something