Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“erasures” là số nhiều của erasure — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #22110

erasure

//

  • sự xoá, sư khử
Biến thể từ erasures số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a correction made by erasing\nn. a surface area where something has been erased

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...