Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“erections” là số nhiều của erection — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #13126

erection

/i'rekʃn/

danh từ

  • sự đứng thẳng; sự dựng đứng
  • sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (sinh vật học) sự cương; trạng thái cương
  • (kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp
  • (toán học) sự dựng (hình...)
Biến thể từ erections số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an erect penis\nn. a structure that has been erected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...