Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erector

/i'rektə/ phổ biến #28552

“erectors” là số nhiều của erector — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ erectors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erector

/i'rektə/

danh từ

  • người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng
  • (giải phẫu) cơ cương ((cũng) erector muscle)
  • (kỹ thuật) thợ lắp ráp
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, erects. n. A muscle which raises any part. n. An attachment to a microscope, telescope, or other optical instrument, for making the image erect instead of inverted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...