ergotic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ergotic
//
- xem ergot
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, or derived from, ergot; as, ergotic acid.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to, or derived from, ergot; as, ergotic acid.
Đang tải...