ermine
/'ə:min/ phổ biến #31127
“ermines” là số nhiều của ermine — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ermines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ermine
/'ə:min/
danh từ
- (động vật học) chồn ecmin
- da lông chồn ecmin (dùng làm áo...)
- (thông tục) chức quan toà
- to rise to ermine: được bổ nhiệm làm quan toà
- a dispute between silk and ermine: sự tranh cãi giữa luật sư và quan toà
- (thơ ca) sự trong trắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the expensive white fur of the ermine n. mustelid of northern hemisphere in its white winter coat