Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ermine

/'ə:min/ phổ biến #31127

“ermines” là số nhiều của ermine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ermines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ermine

/'ə:min/

danh từ

  • (động vật học) chồn ecmin
  • da lông chồn ecmin (dùng làm áo...)
  • (thông tục) chức quan toà
    • to rise to ermine: được bổ nhiệm làm quan toà
    • a dispute between silk and ermine: sự tranh cãi giữa luật sư và quan toà
  • (thơ ca) sự trong trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the expensive white fur of the ermine n. mustelid of northern hemisphere in its white winter coat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...