Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erne

/ə:n/

“ernest” là so sánh nhất của erne — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ernest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erne

/ə:n/

danh từ

  • (động vật học) ó biển
Định nghĩa tiếng Anh

n bulky greyish-brown eagle with a short wedge-shaped white tail; of Europe and Greenland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...