Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20397

eroded

/i'roudid/

tính từ

  • bị xói mòn, bị ăn mòn
Định nghĩa tiếng Anh

s. worn away as by water or ice or wind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...