Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eroticism

/e'rɔtisizm/ phổ biến #22057
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eroticism

/e'rɔtisizm/

danh từ

  • tư tưởng dâm dục; tính đa dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of anticipation of sexuality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...