Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

errand-boy

/'erəndbɔi/
Biến thể từ errand-boys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

errand-boy

/'erəndbɔi/

danh từ

  • chú bé chạy việc vặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...