Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

errantry

/'erəntri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

errantry

/'erəntri/

danh từ

  • thân thể của hiệp sĩ giang hồ
  • tính giang hồ hiệp sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A wandering; a roving; esp., a roving in quest of adventures. n. The employment of a knight-errant.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...