Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eruditeness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eruditeness

//

  • xem erudite
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...