Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eruptively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eruptively

//

  • xem erupt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...