Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erythema

/,eri'θi:mə/ phổ biến #28867
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erythema

/,eri'θi:mə/

danh từ

  • (y học) ban đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormal redness of the skin resulting from dilation of blood vessels (as in sunburn or inflammation)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...