Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esa

“esas” là số nhiều của esa — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ esas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esa

//

* (viết tắt)
  • Cơ quan không gian Âu châu (European Space Agency)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...